pilosella officinarum

pilosella officinarum

A small yellow flower of pilosella officinarum grows in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây diều hâu châu Âu: "pilosella officinarum" một loài thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), đặc điểm mềm lông . Loài cây này thường được tìm thấychâu Âu đôi khi được xếp vào chi Hieracium.
    • Tên gọi thông thường: Trong tiếng Việt, loài cây này còn được gọi là "cỏ tai chuột" hoặc "cây diều hâu lông mềm".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pilosella officinarum is a common plant in European meadows. (Pilosella officinarum một loài cây phổ biếncác đồng cỏ châu Âu.)
    • The leaves of pilosella officinarum are soft and hairy. ( của cây pilosella officinarum mềm lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Loài cây này đôi khi được dùng làm thuốc lợi tiểu hoặc chữa ho.

    • Pilosella officinarum has been used in traditional medicine for its diuretic properties. (Pilosella officinarum đã được dùng trong y học cổ truyền đặc tính lợi tiểu của .)
  • Trong phân loại thực vật học: Tên khoa học này có thể thay đổi tùy theo hệ thống phân loại.

    • Some botanists classify pilosella officinarum under the genus Hieracium. (Một số nhà thực vật học xếp pilosella officinarum vào chi Hieracium.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilosella (danh từ): Chi thực vật loài này thuộc về.

    • The genus Pilosella includes many species of hawkweeds. (Chi Pilosella bao gồm nhiều loài cây diều hâu.)
  • Hieracium (danh từ): Một chi thực vật khác, nơi loài này đôi khi được xếp vào.

    • Hieracium is a large genus of flowering plants. (Hieracium một chi lớn của các loài thực vật hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây diều hâu châu Âu: Tên gọi thông thường.

    • European hawkweed (tiếng Anh) tương đương với pilosella officinarum.
  • Cỏ tai chuột: Tên gọi dân gian trong tiếng Việt.

    • Cỏ tai chuột thường mọc hoangcác vùng đồi núi. (Pilosella officinarum thường mọc hoangcác vùng đồi núi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.